Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rostellate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mỏ, có cựa, có vòi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a rostellum, or small beak; terminating in a beak.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beaky
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rostellate
sub
rostellate
Hoa hồng một phần hoặc không hoàn hảo
tính từ
AI
1
Có mỏ
1
Có mỏ
1
Có mỏ