Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roseolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị ban đào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to roseola.
Nguồn gốc
(etymology)
roseola
+
-ar
AI
1
Bị ban đào
1
Bị ban đào
1
Bị ban đào