Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rose-cut
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giọt hình bán cầu đáy phẳng (ngọc)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Cut flat on the reverse, and with a convex face formed of triangular facets in rows; said of diamonds and other precious stones.
AI
1
Giọt hình bán cầu đáy phẳng (ngọc)
1
Giọt hình bán cầu đáy phẳng (ngọc)
1
Giọt hình bán cầu đáy phẳng (ngọc)