Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rose tint
Nghĩa chính
1
Tông hồng
Ví dụ
The
car
windows
have
a
rose
tint
.
Cửa sổ xe có tông hồng.
Xuất hiện ở từ khác
rose
kết hợp
tông hồng
AI
1
Tông hồng
1
Tông hồng
1
Tông hồng