roquette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thảo mộc thuộc họ mù tạt (Eruca sativa), với lá có vị cay nồng thường được dùng làm món saladdanh từkhông đếm được (uncountable)A herb of the mustard family (Eruca sativa), with pungently flavored leaves often eaten in salads.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roquetteDạng gốc (base form)
- roquettesSố nhiều (plural)