Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
root-rocker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc sĩ chơi nhạc root-rock
danh từ
A musician who plays roots-rock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
root-rocker
Dạng gốc
(base form)
root-rocker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhạc sĩ chơi nhạc root-rock
1
Nhạc sĩ chơi nhạc root-rock
1
Nhạc sĩ chơi nhạc root-rock