Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roofage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật để lợp mái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Roofing; material used to make a roof, or the roof itself.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roofage
Dạng gốc
(base form)
roofage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vật để lợp mái
1
Vật để lợp mái
1
Vật để lợp mái