Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rondacher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lính mang một chiếc rondache
danh từ
A soldier who carries a rondache.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rondacher
Dạng gốc
(base form)
rondacher
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lính mang một chiếc rondache
1
Người lính mang một chiếc rondache
1
Người lính mang một chiếc rondache