Dịch

romping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người rompsdanh từThe act of one who romps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rompingDạng gốc (base form)
  2. rompingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

romping goodtính từHoàn toàn thành công hoặc thỏa mãn

Họ từ (word family)

cùng gốc romping

Ví dụ

  • , .

AI