Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romanticizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng lãng mạn hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being romanticized.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
romanticizable
un
romanticizable
Không lãng mạn hóa được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
romanticize
+
-able
AI
1
Có khả năng lãng mạn hóa
1
Có khả năng lãng mạn hóa
1
Có khả năng lãng mạn hóa