Dịch

rola bola

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng cân bằng, thường dùng trong rạp xiếc hoặc giải trídanh từA balance board, usually in the context of circus or entertainment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rola bolaDạng gốc (base form)
  2. rola bolasSố nhiều (plural)

AI