roin
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gầm gừ; gầm lênđộng từnội động từ (intransitive)To growl; to roar.
- Một cái vảy; một chỗ có vảy hoặc có vảydanh từA scab; a scurf, or scurfy spot.
Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anglo-Normanrunger
danh từ
- từ tiếng Anglo-Normanroigne