Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roiler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó cuộn tròn
danh từ
Someone who roils
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roiler
Dạng gốc
(base form)
roiler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ai đó cuộn tròn
1
Ai đó cuộn tròn
1
Ai đó cuộn tròn