Dịch

roger beep

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoặc nhiều âm được thêm vào cuối quá trình truyền sóng vô tuyến để cho biết rằng người vận hành đã nói xong, thường được thêm tự động bằng micrô nguồn hoặc bộ thu phátdanh từA tone or tones added to the end of a radio transmission to indicate that the operator has finished speaking, usually added automatically by a power mic or transceiver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roger beepDạng gốc (base form)
  2. roger beepsSố nhiều (plural)

AI