rock varnish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp phủ sẫm màu trên bề mặt đá tiếp xúc với khí quyển, chủ yếu bao gồm đất sét và oxit, chỉ phát triển với tốc độ vài micromet trong một nghìn năm; đặc biệt được tìm thấy ở các sa mạc khô cằndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark coating on rock surfaces exposed to the atmosphere, mostly comprising clay and oxides, which grows at only a few micrometers per thousand years; found especially in arid deserts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rock varnishDạng gốc (base form)
- rock varnishesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa