Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roberd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim sẻ; robot
danh từ
chaffinch; robinet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roberd
Dạng gốc
(base form)
roberd
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim sẻ
1
Chim sẻ
1
Chim sẻ