Dịch

rly

B2trạng từ (adverb)thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của reallytrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of really.
  2. Viết tắt của railwaydanh từAbbreviation of railway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rlyDạng gốc (base form)
  2. rlysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rly.danh từViết tắt của railway
O RLYthán từBày tỏ sự quan tâm, thường kèm theo hàm ý mỉa mai hoặc khinh thường

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Viết tắt của really
  1. Abbreviation of really.

Ví dụ

  • “ ,” , .

AI