Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rivose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nếp/ đường/ rãnh ngoằn ngoèo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Marked with sinuate and irregular furrows.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
rivus
“a brook, channel”
AI
1
Có nếp/ đường/ rãnh ngoằn ngoèo
1
Có nếp/ đường/ rãnh ngoằn ngoèo
1
Có nếp/ đường/ rãnh ngoằn ngoèo