Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ritualizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghi thức hóa một cái gì đó
danh từ
One who ritualizes something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ritualizer
Dạng gốc
(base form)
ritualizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ritualize
+
-er
AI
1
Người nghi thức hóa một cái gì đó
1
Người nghi thức hóa một cái gì đó
1
Người nghi thức hóa một cái gì đó