Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ritard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem ritardando
danh từ
Synonym of ritardando.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ritard
Dạng gốc
(base form)
ritard
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ritard
ritard
ando
Giảm dần nhịp độ của một bản nhạc, đặc biệt là ở phần cuối của bản nhạc
trạng từ, tính từ, danh từ
AI
1
Xem ritardando
1
Xem ritardando
1
Xem ritardando