Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rise-wood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cắt gỗ nhỏ để làm hàng rào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Small wood cut for hedging.
AI
1
Cắt gỗ nhỏ để làm hàng rào
1
Cắt gỗ nhỏ để làm hàng rào
1
Cắt gỗ nhỏ để làm hàng rào