Dịch

ripon

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cựa ngựadanh từA spur (goad for a horse etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riponDạng gốc (base form)
  2. riponsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ripon Fallsdanh từ riêngMột loạt thác nước trước đây nằm ở bờ phía bắc của hồ Victoria, gần Jinja, phía đông Uganda, bị nhấn chìm bởi việc xây dựng đập vào giữa thế kỷ 20

AI