riotous
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mang tính bạo loạntính từHaving the characteristics of a riot.
- Gây bạo loạntính từCausing, inciting or taking part in a riot.
- Náo nhiệt, phóng túngtính từUnrestrained and boisterous; degenerate or dissolute.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riotous living | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc riotousVí dụ
- , , , , .Ban quản lý nhà tù luôn gieo rắc lòng thù hận, chia rẽ, ly khai và phân biệt chủng tộc giữa các nhóm tù nhân thuộc các sắc tộc khác nhau tại đây, gây ra xích mích và tình trạng bạo loạn khi nhóm này chống lại nhóm kia.
- . , , teddy-boys, .Toa xe mở thường lùa gió và không đủ ấm. Hành khách không thể tránh khỏi sự khó chịu từ tiếng trẻ con khóc thét, những kẻ say rượu ồn ào và đám thanh niên nổi loạn, những kẻ có thể ở tận cuối toa nhưng tiếng ồn của chúng thì không thể nào chặn lại được.
- .Đó là một dịp náo nhiệt.