rinkman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông trượt băng trên sân trượtdanh từA man who skates on a rink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rinkmanDạng gốc (base form)
- rinkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.