Dịch

rinkman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông trượt băng trên sân trượtdanh từA man who skates on a rink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rinkmanDạng gốc (base form)
  2. rinkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI