ringing engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ đóng cọc đơn giản trong đó con khỉ được nâng lên bằng cách kéo dâydanh từA simple pile driver in which the monkey is lifted by the pulling of ropes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringing engineDạng gốc (base form)
- ringing enginesSố nhiều (plural)