ringed snake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rắn cỏ (Natrix natrix)danh từA grass snake (Natrix natrix).
- Các loài thuộc chi Diadophis gồm những con rắn nhỏ, nhẵn có vòng màu vàng quanh cổdanh từAny of genus Diadophis of small, smooth colubrid snakes having a yellowish ring about the neck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringed snakeDạng gốc (base form)
- ringed snakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa