Dịch

ringed snake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rắn cỏ (Natrix natrix)danh từA grass snake (Natrix natrix).
  2. Các loài thuộc chi Diadophis gồm những con rắn nhỏ, nhẵn có vòng màu vàng quanh cổdanh từAny of genus Diadophis of small, smooth colubrid snakes having a yellowish ring about the neck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringed snakeDạng gốc (base form)
  2. ringed snakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI