ringed plover
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài chim choi choi nhỏ, Charadrius hiaticula, có vòng cổ màu đendanh từA small plover, Charadrius hiaticula, that has a black neckband
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringed ploverDạng gốc (base form)
- ringed ploversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common ringed ploverdanh từ | danh từ | Loài chim Charadrius hiaticula |
| little ringed ploverdanh từ | danh từ | Chim choi choi nhỏ, Charadrius dubius |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha