Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ring-theoretical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ring-theoretic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of ring-theoretic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ring-theoretic
AI
1
Đồng nghĩa với ring-theoretic
1
Đồng nghĩa với ring-theoretic
1
Đồng nghĩa với ring-theoretic