Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ring isomorphism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng cấu vành cũng là một song ánh
danh từ
A ring homomorphism which is also a bijection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ring isomorphism
Dạng gốc
(base form)
ring isomorphism
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồng cấu vành cũng là một song ánh
1
Đồng cấu vành cũng là một song ánh
1
Đồng cấu vành cũng là một song ánh