ring cadence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu chuông được người quay số nghe thấy trước khi người được gọi nhấc máydanh từThe ringing pattern heard by the dialer before the called party picks up the call.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ring cadenceDạng gốc (base form)
- ring cadencesSố nhiều (plural)