Dịch

rind grafting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật được sử dụng để nối một cành ghép nhỏ vào phần cuối của gốc ghép dày hơn bằng cách cắm nó vào dưới lớp vỏ hoặc lớp vỏ đã được nhấc lêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A technique used to join a small scion onto the end of a thicker rootstock by inserting it under the lifted bark or rind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rind graftingDạng gốc (base form)
  2. rind graftingsSố nhiều (plural)

AI