righty-ho
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Biểu thị sự đồng ýthán từIndicating agreement.
- Giới thiệu một câu để thu hút sự chú ý đến tầm quan trọng của những gì đang được nói; được rồi, được rồi (rồi)thán từIntroducing a sentence in order to draw attention to the importance of what is being said; alright, well (then).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “… , ,” , . “ I’ll .” . “, .”
- , .