right-about
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động tác quay nửa vòng bên phảidanh từA 180-degree turn towards the right (especially of troops)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right-aboutDạng gốc (base form)
- right-aboutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right-about-facedanh từ, động từ, trạng từ | danh từ, động từ, trạng từ | Đồng nghĩa với about-face |
| send someone to the right-aboutcụm từ | cụm từ | Đuổi ai đi |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- sự quay nửa vòng bên phải; (nghĩa bóng) sự thay đổi ý kiến đột ngột, sự trở mặt