riddling
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Việc đặt ra hoặc giải một câu đốdanh từThe posing or solving of a riddle.
- Vật liệu được loại bỏ bằng cách đánh đố hoặc sàng lọcdanh từMaterial removed by riddling, or sieving.
- Bí ẩn, khó hiểu, khó đoántính từEnfilled with or spread throughout; permeating; pervading.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riddlingDạng gốc (base form)
- riddlingsSố nhiều (plural)
- more riddlingSo sánh hơn (comparative)
- most riddlingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc riddlingNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiredel
- từ tiếng Anh cổrǣdels
động từ, danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiriddil
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiridlen