rictus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miệng há hốc của một con chimdanh từA bird’s gaping mouth.
- Họng của một đài hoadanh từThe throat of a calyx.
- Bất kỳ biểu hiện mở miệngdanh từAny open-mouthed expression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rictusDạng gốc (base form)
- rictusesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc rictusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhrictus