Dịch

rictus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miệng há hốc của một con chimdanh từA bird’s gaping mouth.
  2. Họng của một đài hoadanh từThe throat of a calyx.
  3. Bất kỳ biểu hiện mở miệngdanh từAny open-mouthed expression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rictusDạng gốc (base form)
  2. rictusesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc rictus

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhrictus

AI