Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
richardiid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài ruồi thuộc họ Richardiidae
danh từ
Any fly of the family Richardiidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
richardiid
Dạng gốc
(base form)
richardiid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài ruồi thuộc họ Richardiidae
1
Các loài ruồi thuộc họ Richardiidae
1
Các loài ruồi thuộc họ Richardiidae