Dịch

rice chaser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người da trắng có khuynh hướng và sự thu hút mạnh mẽ đối với người châu Ádanh từA white person with a strong inclination and attraction toward Asians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rice chaserDạng gốc (base form)
  2. rice chasersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI