rice chaser
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người da trắng có khuynh hướng và sự thu hút mạnh mẽ đối với người châu Ádanh từA white person with a strong inclination and attraction toward Asians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rice chaserDạng gốc (base form)
- rice chasersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa