Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ribbiter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nói xấu; một con ếch
danh từ
One who ribbits; a frog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ribbiter
Dạng gốc
(base form)
ribbiter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ribbit
+
-er
AI
1
Người nói xấu
1
Người nói xấu
1
Người nói xấu