Dịch

riband

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn uốn cong nhỏ hẹp, mỏng hơn một đoạn uốn congdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A narrow diminutive of the bend, thinner than a bendlet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ribandDạng gốc (base form)
  2. ribandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blue Ribanddanh từ riêngCúp dành cho hành trình vượt Đại Tây Dương nhanh nhất bằng tàu thủy
riband jasperdanh từNhiều loại đá jasper có nhiều màu sắc khác nhau

AI