riband
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn uốn cong nhỏ hẹp, mỏng hơn một đoạn uốn congdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A narrow diminutive of the bend, thinner than a bendlet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ribandDạng gốc (base form)
- ribandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blue Ribanddanh từ riêng | danh từ riêng | Cúp dành cho hành trình vượt Đại Tây Dương nhanh nhất bằng tàu thủy |
| riband jasperdanh từ | danh từ | Nhiều loại đá jasper có nhiều màu sắc khác nhau |
Họ từ (word family)
cùng gốc ribandNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha