rib-tickler
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Trò đùa thú vịdanh từAn amusing joke.
- Quả bóng ném có chiều dài ngắn nảy lên cao hơn dự kiến và đập vào xương sườn của người đánh bóngdanh từA ball bowled short of a length that bounces up higher than expected and strikes the batter in the ribs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rib-ticklerDạng gốc (base form)
- rib-ticklersSố nhiều (plural)