Dịch

rib-tickler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò đùa thú vịdanh từAn amusing joke.
  2. Quả bóng ném có chiều dài ngắn nảy lên cao hơn dự kiến và đập vào xương sườn của người đánh bóngdanh từA ball bowled short of a length that bounces up higher than expected and strikes the batter in the ribs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rib-ticklerDạng gốc (base form)
  2. rib-ticklersSố nhiều (plural)

AI