Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rialto
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi trao đổi, buôn bán
danh từ
A marketplace, literally or figuratively.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rialto
Dạng gốc
(base form)
rialto
es
Số nhiều
(plural)
rialto
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi trao đổi
1
Nơi trao đổi
1
Nơi trao đổi