Dịch

rhipidium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xim hình bọ cạp có các cuống nối tiếp nhau đi theo đường ngoằn ngoèo trên cùng một mặt phẳngdanh từA scorpioid cyme whose successive pedicels follow a zigzag path on the same plane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rhipidiumDạng gốc (base form)
  2. rhipidia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổῥιπίδιονrhipídion

AI