Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rhinophoral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tê giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the rhinophore.
Ví dụ
Families
grouped
within
this
suborder
all
have
an
anterior
velum
across
the
head
,
and
high
columnar
rhinophoral
sheaths
,
each
with
a
smallish
distal
section
(
termed
a
rhinophoral
clavus
)
cupped
in
the
top
.
AI
1
Liên quan đến tê giác
1
Liên quan đến tê giác
1
Liên quan đến tê giác