Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhinological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến khoa mũi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to rhinology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rhinological
oto
rhinological
Liên quan đến tai mũi họng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
rhinology
+
-ical
AI
1
Liên quan đến khoa mũi
1
Liên quan đến khoa mũi
1
Liên quan đến khoa mũi