Dịch

rhesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn văn trong vở kịchdanh từA passage of text in a play.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rhesisDạng gốc (base form)
  2. rheses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổῥῆσῐςrhêsĭs

Ví dụ

  • , actor-chorus .

AI