rhesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn văn trong vở kịchdanh từA passage of text in a play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rhesisDạng gốc (base form)
- rheses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổῥῆσῐςrhêsĭs
Ví dụ
- , actor-chorus .