rhea
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đà điểu Nam Mỹdanh từA large flightless bird of the order Rheiformes, native to South America.
- Cây gaidanh từRamie (Boehmeria nivea), a fiber-yielding plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rheaDạng gốc (base form)
- rheasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grey rheadanh từ | danh từ | Rhea lớn hơn |
| common rheadanh từ | danh từ | Rhea lớn hơn |
| Rhea Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dayton |
| greater rheadanh từ | danh từ | Rhea Americaana, một loài chim không biết bay có nguồn gốc từ miền đông Nam Mỹ |
| American rheadanh từ | danh từ | Rhea lớn hơn |
| lesser rheadanh từ | danh từ | Loài chim lớn không biết bay, Rhea pennata, được tìm thấy ở Nam Mỹ |
| Rhea's Milldanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 37 thị trấn ở Quận Washington, Arkansas, Hoa Kỳ |
| Darwin's rheadanh từ | danh từ | Loài rhea nhỏ, Rhea pennata, được tìm thấy từ Patagonia đến vùng cao Andes |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tên khoa họcRhea
- từ tiếng Hy Lạp cổῬέαRhéa“the mother of Zeus in Greek mythology”
danh từ
- từ Assameseৰিহাriha“rihā”
Ví dụ
- .Rhea Silvia khẳng định rằng thần Mars là cha của những đứa trẻ.
- .Rhea Silvia là mẹ của Romulus và Remus.
- .Rhea Silvia là một trinh nữ Vestal.