Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rhatid
trợ từ
(particle)
Nghĩa chính
1
Lời chửi thề, như chết tiệt hay địa ngục
trợ từ
A swear word, like damn or hell.
Ví dụ
"
Let
him
talk
to
your
rhatid
backside
tonight
!”
'
No
,
but
dih
addah
day
dem
did
catch
one
big
rhatid
snake
doh
!
'
Jackman
interjected
.
AI
1
Lời chửi thề
1
Lời chửi thề
1
Lời chửi thề