Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhapsodism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách hoặc tâm trạng rhapsodic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rhapsodic style or mood.
AI
1
Phong cách hoặc tâm trạng rhapsodic
1
Phong cách hoặc tâm trạng rhapsodic
1
Phong cách hoặc tâm trạng rhapsodic