Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhabdomere
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng thể que
danh từ
Any of the small, rodlike parts of a rhabdom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rhabdomere
Dạng gốc
(base form)
rhabdomere
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rhabdomere
rhabdomer
al
Chưa có nghĩa
rhabdomer
ic
Liên quan đến rhabdomere
tính từ
AI
1
Dạng thể que
1
Dạng thể que
1
Dạng thể que