Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rezafungin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống nấm thuộc nhóm echinocandin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antifungal drug of the echinocandin class.
AI
1
Loại thuốc chống nấm thuộc nhóm echinocandin
1
Loại thuốc chống nấm thuộc nhóm echinocandin
1
Loại thuốc chống nấm thuộc nhóm echinocandin